sleeping pill

sleeping pill

A person takes a sleeping pill before going to bed.

Định nghĩa

Danh từ: Thuốc ngủ (dạng viên nén, viên nang, hoặc viên thuốc) được dùng để gây ngủ, thường được đơn để điều trị chứng mất ngủ.

dụ sử dụng
  • ( ấy uống một viên thuốc ngủ trước khi đi ngủ để giúp ấy ngủ được.)
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc ngủ nhẹ cho chứng lo âu của anh ấy.)
  • (Lạm dụng thuốc ngủ có thể dẫn đến sự phụ thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on sleeping pills": đang dùng thuốc ngủ thường xuyên.
    • He has been on sleeping pills for months after the accident. (Anh ấy đã dùng thuốc ngủ trong nhiều tháng sau vụ tai nạn.)
  • "A natural sleeping pill": thuốc ngủ tự nhiên ( dụ: trà thảo mộc, melatonin).
    • Chamomile tea is often considered a natural sleeping pill. (Trà hoa cúc thường được coi một loại thuốc ngủ tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleeping tablet (n): viên thuốc ngủ (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
    • I need a sleeping tablet to get through the night. (Tôi cần một viên thuốc ngủ để qua đêm.)
  • Sleeping capsule (n): viên nang thuốc ngủ.
    • The sleeping capsule dissolves quickly in the stomach. (Viên nang thuốc ngủ tan nhanh trong dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Soporific (adj, n): thuốc gây ngủ (dùng trong văn viết trang trọng).
  • Hypnotic (adj, n): thuốc ngủ (thuật ngữ y khoa).
  • Sedative (n): thuốc an thần (có thể gây ngủ nhưng không mạnh bằng thuốc ngủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To knock out (thông tục): làm cho ngủ say (thường do thuốc).
    • The sleeping pill knocked him out for eight hours. (Viên thuốc ngủ làm anh ấy ngủ say suốt tám tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • To take a sleeping pill and hope for the best: dùng thuốc ngủ hy vọng kết quả tốt (ám chỉ sự bất lực trong việc kiểm soát giấc ngủ).
    • After a stressful week, he just took a sleeping pill and hoped for the best. (Sau một tuần căng thẳng, anh ấy chỉ uống một viên thuốc ngủ hy vọng vào điều tốt nhất.)